TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

абдо́мен

giống đựcbất động vật
abdómen[ɐbˈdomʲɪn] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên абдо́мен chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

абдо́мен nghĩa là bụng.

Nghĩa của абдо́мен

Danh từ

  1. (anatomy) Bụng.

Biến cách của абдо́мен (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?абдо́менабдо́мены
Sinh cách кого? чего?абдо́менаабдо́менов
Tặng cách кому? чему?абдо́менуабдо́менам
Đối cách кого? что?абдо́менабдо́мены
Công cụ cách кем? чем?абдо́меномабдо́менами
Giới cách о ком? о чём?абдо́менеабдо́менах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với абдо́мен

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

абдомен nghĩa là gì?

абдомен (danh từ) nghĩa là bụng.

абдомен đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là абдо́мен (phiên âm Latinh abdómen, IPA [ɐbˈdomʲɪn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.