TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аберра́ция

giống cáibất động vật
aberrácija[ɐbʲɪˈrat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аберра́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аберра́ция nghĩa là quang sai.

Nghĩa của аберра́ция

Danh từ

  1. Quang sai.
  2. thiên văn Tinh sai.

Biến cách của аберра́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?аберра́цияаберра́ции
Sinh cách кого? чего?аберра́цииаберра́ций
Tặng cách кому? чему?аберра́цииаберра́циям
Đối cách кого? что?аберра́циюаберра́ции
Công cụ cách кем? чем?аберра́циейаберра́циями
Giới cách о ком? о чём?аберра́цииаберра́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với аберра́ция

Đồng nghĩa

Họ từ của аберра́ция

Câu hỏi thường gặp

аберрация nghĩa là gì?

аберрация (danh từ) nghĩa là quang sai.

аберрация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аберра́ция (phiên âm Latinh aberrácija, IPA [ɐbʲɪˈrat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.