TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

абдоминоскоп

abdominoskop giọng máy của trình duyệt

абдоминоскоп nghĩa là ống soi bụng.

Nghĩa của абдоминоскоп

Danh từ

  1. (Y học) Ống soi bụng.

Câu hỏi thường gặp

абдоминоскоп nghĩa là gì?

абдоминоскоп (danh từ) nghĩa là ống soi bụng.

абдоминоскоп đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là абдоминоскоп (phiên âm Latinh abdominoskop); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.