TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аберра́нтный

aberrántnyj[ɐbʲɪˈrantnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аберра́нтный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аберра́нтный nghĩa là khác thường.

Nghĩa của аберра́нтный

Tính từ

  1. Khác thường.

Biến cách của аберра́нтный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchаберра́нтныйаберра́нтноеаберра́нтнаяаберра́нтные
Sinh cáchаберра́нтногоаберра́нтногоаберра́нтнойаберра́нтных
Tặng cáchаберра́нтномуаберра́нтномуаберра́нтнойаберра́нтным
Đối cáchаберра́нтный / аберра́нтногоаберра́нтноеаберра́нтнуюаберра́нтные / аберра́нтных
Công cụ cáchаберра́нтнымаберра́нтнымаберра́нтнойаберра́нтными
Giới cáchаберра́нтномаберра́нтномаберра́нтнойаберра́нтных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

аберрантный nghĩa là gì?

аберрантный (tính từ) nghĩa là khác thường.

аберрантный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аберра́нтный (phiên âm Latinh aberrántnyj, IPA [ɐbʲɪˈrantnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.