TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

авиаба́за

giống cáibất động vật
aviabáza[ˌavʲɪɐˈbazə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên авиаба́за chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

авиаба́за nghĩa là căn cứ không quân, cơ sở hàng không.

Nghĩa của авиаба́за

Danh từ

  1. военная Căn cứ không quân.
  2. гражданская Cơ sở hàng không.

Biến cách của авиаба́за (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?авиаба́заавиаба́зы
Sinh cách кого? чего?авиаба́зыавиаба́з
Tặng cách кому? чему?авиаба́зеавиаба́зам
Đối cách кого? что?авиаба́зуавиаба́зы
Công cụ cách кем? чем?авиаба́зойавиаба́зами
Giới cách о ком? о чём?авиаба́зеавиаба́зах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

авиабаза nghĩa là gì?

авиабаза (danh từ) nghĩa là căn cứ không quân, cơ sở hàng không.

авиабаза đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là авиаба́за (phiên âm Latinh aviabáza, IPA [ˌavʲɪɐˈbazə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.