авиаба́за
Dấu sắc trên авиаба́за chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
авиаба́за nghĩa là căn cứ không quân, cơ sở hàng không.
Nghĩa của авиаба́за
Danh từ
- военная Căn cứ không quân.
- гражданская Cơ sở hàng không.
Biến cách của авиаба́за (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | авиаба́за | авиаба́зы |
| Sinh cách кого? чего? | авиаба́зы | авиаба́з |
| Tặng cách кому? чему? | авиаба́зе | авиаба́зам |
| Đối cách кого? что? | авиаба́зу | авиаба́зы |
| Công cụ cách кем? чем? | авиаба́зой | авиаба́зами |
| Giới cách о ком? о чём? | авиаба́зе | авиаба́зах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
авиабаза nghĩa là gì?
авиабаза (danh từ) nghĩa là căn cứ không quân, cơ sở hàng không.
авиабаза đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là авиаба́за (phiên âm Latinh aviabáza, IPA [ˌavʲɪɐˈbazə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.