TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

авеню́

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
avenjú[ɐvʲɪˈnʲu] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên авеню́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

авеню́ nghĩa là đại lộ, thông lộ.

Nghĩa của авеню́

Danh từ

  1. Đại lộ, thông lộ.

Câu hỏi thường gặp

авеню nghĩa là gì?

авеню (danh từ) nghĩa là đại lộ, thông lộ.

авеню đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là авеню́ (phiên âm Latinh avenjú, IPA [ɐvʲɪˈnʲu]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.