TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

авиабомба

giống cái
aviabomba giọng máy của trình duyệt

авиабомба nghĩa là quả bom.

Nghĩa của авиабомба

Danh từ

  1. Quả bom.

Câu hỏi thường gặp

авиабомба nghĩa là gì?

авиабомба (danh từ) nghĩa là quả bom.

авиабомба đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là авиабомба (phiên âm Latinh aviabomba); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.