TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

авиапредприя́тие

giống trungbất động vật
aviapredprijátije[ˌavʲɪəprʲɪtprʲɪˈjætʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên авиапредприя́тие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

авиапредприя́тие nghĩa là công ty hàng không, hàng không.

Nghĩa của авиапредприя́тие

Danh từ

  1. Công ty hàng không, hàng không, hãng hàng không.

Biến cách của авиапредприя́тие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?авиапредприя́тиеавиапредприя́тия
Sinh cách кого? чего?авиапредприя́тияавиапредприя́тий
Tặng cách кому? чему?авиапредприя́тиюавиапредприя́тиям
Đối cách кого? что?авиапредприя́тиеавиапредприя́тия
Công cụ cách кем? чем?авиапредприя́тиемавиапредприя́тиями
Giới cách о ком? о чём?авиапредприя́тииавиапредприя́тиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với авиапредприя́тие

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

авиапредприятие nghĩa là gì?

авиапредприятие (danh từ) nghĩa là công ty hàng không, hàng không.

авиапредприятие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là авиапредприя́тие (phiên âm Latinh aviapredprijátije, IPA [ˌavʲɪəprʲɪtprʲɪˈjætʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.