авиапромышленность
giống cái
aviapromyšlennostʹ
giọng máy của trình duyệt
авиапромышленность nghĩa là Ngành Công nghiệp hàng không, công nghiệp chế tạo máy bay.
Nghĩa của авиапромышленность
Danh từ
- Ngành Công nghiệp hàng không, công nghiệp chế tạo máy bay.
Câu hỏi thường gặp
авиапромышленность nghĩa là gì?
авиапромышленность (danh từ) nghĩa là Ngành Công nghiệp hàng không, công nghiệp chế tạo máy bay.
авиапромышленность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là авиапромышленность (phiên âm Latinh aviapromyšlennostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.