TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

авиаразве́дка

giống cáibất động vật
aviarazvédka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên авиаразве́дка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

авиаразве́дка nghĩa là Sự trinh sát bằng máy bay.

Nghĩa của авиаразве́дка

Danh từ

  1. Sự trinh sát bằng máy bay.

Biến cách của авиаразве́дка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?авиаразве́дкаавиаразве́дки
Sinh cách кого? чего?авиаразве́дкиавиаразве́док
Tặng cách кому? чему?авиаразве́дкеавиаразве́дкам
Đối cách кого? что?авиаразве́дкуавиаразве́дки
Công cụ cách кем? чем?авиаразве́дкойавиаразве́дками
Giới cách о ком? о чём?авиаразве́дкеавиаразве́дках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

авиаразведка nghĩa là gì?

авиаразведка (danh từ) nghĩa là Sự trinh sát bằng máy bay.

авиаразведка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là авиаразве́дка (phiên âm Latinh aviarazvédka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.