TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

авиасообще́ние

giống trungbất động vật
aviasoobščénije[ˌavʲɪəsɐɐpˈɕːenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên авиасообще́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

авиасообще́ние nghĩa là Sự giao thông máy bay.

Nghĩa của авиасообще́ние

Danh từ

  1. Sự giao thông máy bay.

Biến cách của авиасообще́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?авиасообще́ниеавиасообще́ния
Sinh cách кого? чего?авиасообще́нияавиасообще́ний
Tặng cách кому? чему?авиасообще́ниюавиасообще́ниям
Đối cách кого? что?авиасообще́ниеавиасообще́ния
Công cụ cách кем? чем?авиасообще́ниемавиасообще́ниями
Giới cách о ком? о чём?авиасообще́нииавиасообще́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

авиасообщение nghĩa là gì?

авиасообщение (danh từ) nghĩa là Sự giao thông máy bay.

авиасообщение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là авиасообще́ние (phiên âm Latinh aviasoobščénije, IPA [ˌavʲɪəsɐɐpˈɕːenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.