TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аво́ська

giống cáibất động vật
avósʹka[ɐˈvosʲkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аво́ська chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аво́ська nghĩa là cái túi lưới.

Nghĩa của аво́ська

Danh từ

  1. Cái túi lưới.

Biến cách của аво́ська (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?аво́ськааво́ськи
Sinh cách кого? чего?аво́ськиаво́сек
Tặng cách кому? чему?аво́ськеаво́ськам
Đối cách кого? что?аво́ськуаво́ськи
Công cụ cách кем? чем?аво́ськойаво́ськами
Giới cách о ком? о чём?аво́ськеаво́ськах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với аво́ська

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

авоська nghĩa là gì?

авоська (danh từ) nghĩa là cái túi lưới.

авоська đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аво́ська (phiên âm Latinh avósʹka, IPA [ɐˈvosʲkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.