се́тка
giống cáibất động vật
sétka[ˈsʲetkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên се́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
се́тка nghĩa là cái lưới nhỏ.
Nghĩa của се́тка
Danh từ
- Cái lưới nhỏ; (приспособление) [cái] lưới; (металлическая) [tấm] lưới, mạng, lưới mắt cáo; (на кровати) mạng giường; (в вагоне) [cái] giá, giá lưới.
- волейбо́льная сетка[cái] lưới bóng chuyền
- сетка для воло́с[cái] lưới bọc tóc
- khẩu ngữ сумка [cái] túi lưới.
- разлиновка Đường kẻ ô, mạng lưới, lưới.
- сетка координа́тlưới tọa độ
- тарифная Biểu giá, thuế biểu, thanh lương.
- giải phẫu у жвачных Dạ tổ ong.
Biến cách của се́тка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | се́тка | се́тки |
| Sinh cách кого? чего? | се́тки | се́ток |
| Tặng cách кому? чему? | се́тке | се́ткам |
| Đối cách кого? что? | се́тку | се́тки |
| Công cụ cách кем? чем? | се́ткой | се́тками |
| Giới cách о ком? о чём? | се́тке | се́тках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với се́тка
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
сетка nghĩa là gì?
сетка (danh từ) nghĩa là cái lưới nhỏ.
сетка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là се́тка (phiên âm Latinh sétka, IPA [ˈsʲetkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.