TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

австри́ец

giống đựcđộng vật
avstríjec[ɐfˈstrʲi(j)ɪt͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên австри́ец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

австри́ец nghĩa là Người AІo.

Nghĩa của австри́ец

Danh từ

  1. Người AІo.

Biến cách của австри́ец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?австри́ецавстри́йцы
Sinh cách кого? чего?австри́йцаавстри́йцев
Tặng cách кому? чему?австри́йцуавстри́йцам
Đối cách кого? что?австри́йцаавстри́йцев
Công cụ cách кем? чем?австри́йцемавстри́йцами
Giới cách о ком? о чём?австри́йцеавстри́йцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

австриец nghĩa là gì?

австриец (danh từ) nghĩa là Người AІo.

австриец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là австри́ец (phiên âm Latinh avstríjec, IPA [ɐfˈstrʲi(j)ɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.