TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

авто́бус

Cấp độ ≈A2 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
avtóbus[ɐfˈtobʊs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên авто́бус chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

авто́бус nghĩa là chiếc xe buýt, ô tô buýt, xe buýt.

Nghĩa của авто́бус

Danh từ

  1. Chiếc xe buýt, ô tô buýt, xe ca, ô tô ca, xe đò.
    • е́хать на авто́бусеđi ô tô buýt, đi xe ca
  2. Xe buýt.

Biến cách của авто́бус (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?авто́бусавто́бусы
Sinh cách кого? чего?авто́бусаавто́бусов
Tặng cách кому? чему?авто́бусуавто́бусам
Đối cách кого? что?авто́бусавто́бусы
Công cụ cách кем? чем?авто́бусомавто́бусами
Giới cách о ком? о чём?авто́бусеавто́бусах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với авто́бус

  • Мы всегда ездим на автобусе. Chúng tôi luôn đi bằng xe buýt.Tatoeba #3071091
  • Я каждый день езжу в школу на автобусе. Tôi đi học mỗi ngày bằng xe buýt.Tatoeba #4484856
  • Я сел не на тот автобус. Tôi lên nhầm chuyến xe buýt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2259153
  • Автобус остановился, но никто не вышел. Xe buýt đã dừng nhưng không một ai xuống xe cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2515766
  • Вы должны сесть на автобус № 5. Ông hãy lên xe buýt số 5. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #407514
  • За какое время специальный автобус добирается до аэропорта? Xe buýt sân bay tới sân bay mất bao nhiêu lâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #407496
  • Чтобы добраться до музея, садитесь на этот автобус. Ông phải lên xe buýt này để đi tới bảo tàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #467113
  • А вот и автобус! Xe buýt đến rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #598466

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

автобус nghĩa là gì?

автобус (danh từ) nghĩa là chiếc xe buýt, ô tô buýt, xe buýt.

автобус đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là авто́бус (phiên âm Latinh avtóbus, IPA [ɐfˈtobʊs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.