TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

А́встро-Ве́нгрия

Ávstro-Véngrija[ˌafstrə ˈvʲenɡrʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên А́встро-Ве́нгрия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

А́встро-Ве́нгрия nghĩa là đế quốc áo-hung.

Nghĩa của А́встро-Ве́нгрия

Danh từ riêng

  1. Đế quốc áo-hung.

Biến cách của А́встро-Ве́нгрия (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?А́встро-Ве́нгрия
Sinh cách кого? чего?А́встро-Ве́нгрии
Tặng cách кому? чему?А́встро-Ве́нгрии
Đối cách кого? что?А́встро-Ве́нгрию
Công cụ cách кем? чем?А́встро-Ве́нгрией
Giới cách о ком? о чём?А́встро-Ве́нгрии

Câu hỏi thường gặp

Австро-Венгрия nghĩa là gì?

Австро-Венгрия (danh từ riêng) nghĩa là đế quốc áo-hung.

Австро-Венгрия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là А́встро-Ве́нгрия (phiên âm Latinh Ávstro-Véngrija, IPA [ˌafstrə ˈvʲenɡrʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.