TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

авта́ркия

giống cáibất động vật
avtárkija[ɐfˈtarkʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên авта́ркия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

авта́ркия nghĩa là tự cung tự cấp.

Nghĩa của авта́ркия

Danh từ

  1. Chính sách tự cấp tự túc, tự cung tự cấp.

Biến cách của авта́ркия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?авта́ркияавта́ркии
Sinh cách кого? чего?авта́ркииавта́ркий
Tặng cách кому? чему?авта́ркииавта́ркиям
Đối cách кого? что?авта́ркиюавта́ркии
Công cụ cách кем? чем?авта́ркиейавта́ркиями
Giới cách о ком? о чём?авта́ркииавта́ркиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

автаркия nghĩa là gì?

автаркия (danh từ) nghĩa là tự cung tự cấp.

автаркия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là авта́ркия (phiên âm Latinh avtárkija, IPA [ɐfˈtarkʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.