TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

автобиогра́фия

giống cáibất động vật
avtobiográfija[ˌaftəbʲɪɐˈɡrafʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên автобиогра́фия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

автобиогра́фия nghĩa là bản tự thuật, tiểu sử tự thuật.

Nghĩa của автобиогра́фия

Danh từ

  1. Bản tự thuật, tiểu sử tự thuật, tự truyện.

Biến cách của автобиогра́фия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?автобиогра́фияавтобиогра́фии
Sinh cách кого? чего?автобиогра́фииавтобиогра́фий
Tặng cách кому? чему?автобиогра́фииавтобиогра́фиям
Đối cách кого? что?автобиогра́фиюавтобиогра́фии
Công cụ cách кем? чем?автобиогра́фиейавтобиогра́фиями
Giới cách о ком? о чём?автобиогра́фииавтобиогра́фиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

автобиография nghĩa là gì?

автобиография (danh từ) nghĩa là bản tự thuật, tiểu sử tự thuật.

автобиография đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là автобиогра́фия (phiên âm Latinh avtobiográfija, IPA [ˌaftəbʲɪɐˈɡrafʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.