автоблокиро́вка
Dấu sắc trên автоблокиро́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
автоблокиро́вка nghĩa là tự động đóng đường.
Nghĩa của автоблокиро́вка
Danh từ
- Hệ thống đóng đường tự động, tự động đóng đường.
Biến cách của автоблокиро́вка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | автоблокиро́вка | автоблокиро́вки |
| Sinh cách кого? чего? | автоблокиро́вки | автоблокиро́вок |
| Tặng cách кому? чему? | автоблокиро́вке | автоблокиро́вкам |
| Đối cách кого? что? | автоблокиро́вку | автоблокиро́вки |
| Công cụ cách кем? чем? | автоблокиро́вкой | автоблокиро́вками |
| Giới cách о ком? о чём? | автоблокиро́вке | автоблокиро́вках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
автоблокировка nghĩa là gì?
автоблокировка (danh từ) nghĩa là tự động đóng đường.
автоблокировка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là автоблокиро́вка (phiên âm Latinh avtoblokiróvka, IPA [ˌaftəbɫəkʲɪˈrofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.