TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

автоблокиро́вка

giống cáibất động vật
avtoblokiróvka[ˌaftəbɫəkʲɪˈrofkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên автоблокиро́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

автоблокиро́вка nghĩa là tự động đóng đường.

Nghĩa của автоблокиро́вка

Danh từ

  1. Hệ thống đóng đường tự động, tự động đóng đường.

Biến cách của автоблокиро́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?автоблокиро́вкаавтоблокиро́вки
Sinh cách кого? чего?автоблокиро́вкиавтоблокиро́вок
Tặng cách кому? чему?автоблокиро́вкеавтоблокиро́вкам
Đối cách кого? что?автоблокиро́вкуавтоблокиро́вки
Công cụ cách кем? чем?автоблокиро́вкойавтоблокиро́вками
Giới cách о ком? о чём?автоблокиро́вкеавтоблокиро́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

автоблокировка nghĩa là gì?

автоблокировка (danh từ) nghĩa là tự động đóng đường.

автоблокировка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là автоблокиро́вка (phiên âm Latinh avtoblokiróvka, IPA [ˌaftəbɫəkʲɪˈrofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.