TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

автомобили́ст

giống đựcđộng vật
avtomobilíst[ɐftəməbʲɪˈlʲist] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên автомобили́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

автомобили́ст nghĩa là Người lái xe ô tô.

Nghĩa của автомобили́ст

Danh từ

  1. Người lái xe ô tô.

Biến cách của автомобили́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?автомобили́ставтомобили́сты
Sinh cách кого? чего?автомобили́стаавтомобили́стов
Tặng cách кому? чему?автомобили́стуавтомобили́стам
Đối cách кого? что?автомобили́стаавтомобили́стов
Công cụ cách кем? чем?автомобили́стомавтомобили́стами
Giới cách о ком? о чём?автомобили́стеавтомобили́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

автомобилист nghĩa là gì?

автомобилист (danh từ) nghĩa là Người lái xe ô tô.

автомобилист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là автомобили́ст (phiên âm Latinh avtomobilíst, IPA [ɐftəməbʲɪˈlʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.