автомобили́ст
Dấu sắc trên автомобили́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
автомобили́ст nghĩa là Người lái xe ô tô.
Nghĩa của автомобили́ст
Danh từ
- Người lái xe ô tô.
Biến cách của автомобили́ст (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | автомобили́ст | автомобили́сты |
| Sinh cách кого? чего? | автомобили́ста | автомобили́стов |
| Tặng cách кому? чему? | автомобили́сту | автомобили́стам |
| Đối cách кого? что? | автомобили́ста | автомобили́стов |
| Công cụ cách кем? чем? | автомобили́стом | автомобили́стами |
| Giới cách о ком? о чём? | автомобили́сте | автомобили́стах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
автомобилист nghĩa là gì?
автомобилист (danh từ) nghĩa là Người lái xe ô tô.
автомобилист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là автомобили́ст (phiên âm Latinh avtomobilíst, IPA [ɐftəməbʲɪˈlʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.