а́ист
giống đựcđộng vật
áist[ˈaɪst]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên а́ист chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
а́ист nghĩa là con cò.
Nghĩa của а́ист
Danh từ
- Con cò (Ciconia).
Biến cách của а́ист (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | а́ист | а́исты |
| Sinh cách кого? чего? | а́иста | а́истов |
| Tặng cách кому? чему? | а́исту | а́истам |
| Đối cách кого? что? | а́иста | а́истов |
| Công cụ cách кем? чем? | а́истом | а́истами |
| Giới cách о ком? о чём? | а́исте | а́истах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
аист nghĩa là gì?
аист (danh từ) nghĩa là con cò.
аист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là а́ист (phiên âm Latinh áist, IPA [ˈaɪst]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.