TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

а́ист

giống đựcđộng vật
áist[ˈaɪst] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên а́ист chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

а́ист nghĩa là con cò.

Nghĩa của а́ист

Danh từ

  1. Con cò (Ciconia).

Biến cách của а́ист (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?а́иста́исты
Sinh cách кого? чего?а́истаа́истов
Tặng cách кому? чему?а́истуа́истам
Đối cách кого? что?а́истаа́истов
Công cụ cách кем? чем?а́истома́истами
Giới cách о ком? о чём?а́истеа́истах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

аист nghĩa là gì?

аист (danh từ) nghĩa là con cò.

аист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là а́ист (phiên âm Latinh áist, IPA [ˈaɪst]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.