TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ай

Cấp độ ≈B2 giống trungbất động vật Trong 10.000 từ thông dụng nhất
aj[aj] giọng máy của trình duyệt

ай nghĩa là ái, ối, chà, ái chà.

Nghĩa của ай

Thán từ

  1. при выражении боли и т. п. Ái!, ối!
  2. при выражении упрёка и т. п. Chà!, ái chà!
    • ай, как нехорошо́!chà, bậy quá!

Danh từ

  1. I, i ngắn.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ай

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ай nghĩa là gì?

ай (thán từ, danh từ) nghĩa là ái, ối, chà, ái chà.

ай đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ай (phiên âm Latinh aj, IPA [aj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.