TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

актри́са

Cấp độ ≈B2 giống cáiđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
aktrísa giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên актри́са chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

актри́са nghĩa là nữ diễn viên, đào.

Nghĩa của актри́са

Danh từ

  1. Nữ diễn viên, đào, nữ nghệ sĩ.

Biến cách của актри́са (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?актри́саактри́сы
Sinh cách кого? чего?актри́сыактри́с
Tặng cách кому? чему?актри́сеактри́сам
Đối cách кого? что?актри́суактри́с
Công cụ cách кем? чем?актри́сойактри́сами
Giới cách о ком? о чём?актри́сеактри́сах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

актриса nghĩa là gì?

актриса (danh từ) nghĩa là nữ diễn viên, đào.

актриса đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là актри́са (phiên âm Latinh aktrísa); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.