TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

актуа́льный

aktuálʹnyj[ɐktʊˈalʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên актуа́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

актуа́льный nghĩa là thời sự, trước mắt, nóng hổi, sốt dẻo.

Nghĩa của актуа́льный

Tính từ

  1. насущнный Thời sự, trước mắt, cấp thiết, cấp bách, thiết yếu.
  2. злободневнный Nóng hổi, sốt dẻo.
  3. своевременнный Hợp thời, kịp thời.
    • актуальный вопро́сvấn đề nóng hổi (thời sự)

Biến cách của актуа́льный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchактуа́льныйактуа́льноеактуа́льнаяактуа́льные
Sinh cáchактуа́льногоактуа́льногоактуа́льнойактуа́льных
Tặng cáchактуа́льномуактуа́льномуактуа́льнойактуа́льным
Đối cáchактуа́льный / актуа́льногоактуа́льноеактуа́льнуюактуа́льные / актуа́льных
Công cụ cáchактуа́льнымактуа́льнымактуа́льнойактуа́льными
Giới cáchактуа́льномактуа́льномактуа́льнойактуа́льных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của актуа́льный

So sánh hơn(по)актуа́льнее

Câu hỏi thường gặp

актуальный nghĩa là gì?

актуальный (tính từ) nghĩa là thời sự, trước mắt, nóng hổi, sốt dẻo.

актуальный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là актуа́льный (phiên âm Latinh aktuálʹnyj, IPA [ɐktʊˈalʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.