а́нгельский
Dấu sắc trên а́нгельский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
а́нгельский nghĩa là tuyệt trần, tuyệt đẹp.
Nghĩa của а́нгельский
Tính từ
- Tuyệt trần, tuyệt đẹp.
- ангельский го́лосgiọng tuyệt trần
- а́нгельское терпе́ниеtính nhẫn nại vô cùng
- ангельский хара́ктерtính tình tuyệt trần
Biến cách của а́нгельский theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | а́нгельский | а́нгельское | а́нгельская | а́нгельские |
| Sinh cách | а́нгельского | а́нгельского | а́нгельской | а́нгельских |
| Tặng cách | а́нгельскому | а́нгельскому | а́нгельской | а́нгельским |
| Đối cách | а́нгельский / а́нгельского | а́нгельское | а́нгельскую | а́нгельские / а́нгельских |
| Công cụ cách | а́нгельским | а́нгельским | а́нгельской | а́нгельскими |
| Giới cách | а́нгельском | а́нгельском | а́нгельской | а́нгельских |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
ангельский nghĩa là gì?
ангельский (tính từ) nghĩa là tuyệt trần, tuyệt đẹp.
ангельский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là а́нгельский (phiên âm Latinh ángelʹskij, IPA [ˈanɡʲɪlʲskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.