TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

а́нгел

Cấp độ ≈A2 giống đựcđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ángel[ˈanɡʲɪɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên а́нгел chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

а́нгел nghĩa là thiên thần, thiên sứ.

Nghĩa của а́нгел

Danh từ

  1. Thiên thần, thiên sứ.

Biến cách của а́нгел (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?а́нгела́нгелы
Sinh cách кого? чего?а́нгелаа́нгелов
Tặng cách кому? чему?а́нгелуа́нгелам
Đối cách кого? что?а́нгелаа́нгелов
Công cụ cách кем? чем?а́нгелома́нгелами
Giới cách о ком? о чём?а́нгелеа́нгелах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của а́нгел

Câu ví dụ với а́нгел

  • Этим утром я увидел ангела. Sáng nay, tôi thấy một thiên thần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #400308
  • Сегодня утром я видел ангела. Sáng nay, tôi thấy một thiên thần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2496618

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

ангел nghĩa là gì?

ангел (danh từ) nghĩa là thiên thần, thiên sứ.

ангел đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là а́нгел (phiên âm Latinh ángel, IPA [ˈanɡʲɪɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.