TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ангидри́д

giống đựcbất động vật
angidríd giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ангидри́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ангидри́д nghĩa là anhyđrit, anhyđric.

Nghĩa của ангидри́д

Danh từ

  1. Anhyđrit, anhyđric.

Biến cách của ангидри́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ангидри́дангидри́ды
Sinh cách кого? чего?ангидри́даангидри́дов
Tặng cách кому? чему?ангидри́дуангидри́дам
Đối cách кого? что?ангидри́дангидри́ды
Công cụ cách кем? чем?ангидри́домангидри́дами
Giới cách о ком? о чём?ангидри́деангидри́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ангидрид nghĩa là gì?

ангидрид (danh từ) nghĩa là anhyđrit, anhyđric.

ангидрид đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ангидри́д (phiên âm Latinh angidríd); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.