TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

анги́на

giống cáibất động vật
angína[ɐnˈɡʲinə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên анги́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

анги́на nghĩa là chứng viêm họng, đau thắt.

Nghĩa của анги́на

Danh từ

  1. Chứng viêm họng, đau thắt.

Biến cách của анги́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?анги́наанги́ны
Sinh cách кого? чего?анги́ныанги́н
Tặng cách кому? чему?анги́неанги́нам
Đối cách кого? что?анги́нуанги́ны
Công cụ cách кем? чем?анги́нойанги́нами
Giới cách о ком? о чём?анги́неанги́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ангина nghĩa là gì?

ангина (danh từ) nghĩa là chứng viêm họng, đau thắt.

ангина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là анги́на (phiên âm Latinh angína, IPA [ɐnˈɡʲinə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.