TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ангкор-Ва́т

Angkor-Vát[ɐnˌkor ˈvat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Ангкор-Ва́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Ангкор-Ва́т nghĩa là ăng-co vát.

Nghĩa của Ангкор-Ва́т

Danh từ riêng

  1. Ăng-co vát.

Biến cách của Ангкор-Ва́т (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Ангкор-Ва́т
Sinh cách кого? чего?Ангкор-Ва́та
Tặng cách кому? чему?Ангкор-Ва́ту
Đối cách кого? что?Ангкор-Ва́т
Công cụ cách кем? чем?Ангкор-Ва́том
Giới cách о ком? о чём?Ангкор-Ва́те

Câu hỏi thường gặp

Ангкор-Ват nghĩa là gì?

Ангкор-Ват (danh từ riêng) nghĩa là ăng-co vát.

Ангкор-Ват đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Ангкор-Ва́т (phiên âm Latinh Angkor-Vát, IPA [ɐnˌkor ˈvat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.