Ангкор-Ва́т
Angkor-Vát[ɐnˌkor ˈvat]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Ангкор-Ва́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Ангкор-Ва́т nghĩa là ăng-co vát.
Nghĩa của Ангкор-Ва́т
Danh từ riêng
- Ăng-co vát.
Biến cách của Ангкор-Ва́т (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Ангкор-Ва́т |
| Sinh cách кого? чего? | Ангкор-Ва́та |
| Tặng cách кому? чему? | Ангкор-Ва́ту |
| Đối cách кого? что? | Ангкор-Ва́т |
| Công cụ cách кем? чем? | Ангкор-Ва́том |
| Giới cách о ком? о чём? | Ангкор-Ва́те |
Câu hỏi thường gặp
Ангкор-Ват nghĩa là gì?
Ангкор-Ват (danh từ riêng) nghĩa là ăng-co vát.
Ангкор-Ват đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Ангкор-Ва́т (phiên âm Latinh Angkor-Vát, IPA [ɐnˌkor ˈvat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.