англизи́ровать
hai thể
anglizírovatʹ[ɐnɡlʲɪˈzʲirəvətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên англизи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
англизи́ровать nghĩa là anh hóa, anh hoá.
Nghĩa của англизи́ровать
Động từ
- Anh hóa, anh hoá.
Chia động từ англизи́ровать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | англизи́рую | англизи́рую |
| ты | англизи́руешь | англизи́руешь |
| он / она́ / оно́ | англизи́рует | англизи́рует |
| мы | англизи́руем | англизи́руем |
| вы | англизи́руете | англизи́руете |
| они́ | англизи́руют | англизи́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | англизи́ровал |
| Giống cái (она́) | англизи́ровала |
| Giống trung (оно́) | англизи́ровало |
| Số nhiều (они́) | англизи́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | англизи́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | англизи́руйте |
Câu hỏi thường gặp
англизировать nghĩa là gì?
англизировать (động từ) nghĩa là anh hóa, anh hoá.
англизировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là англизи́ровать (phiên âm Latinh anglizírovatʹ, IPA [ɐnɡlʲɪˈzʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.