TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

англизи́ровать

hai thể
anglizírovatʹ[ɐnɡlʲɪˈzʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên англизи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

англизи́ровать nghĩa là anh hóa, anh hoá.

Nghĩa của англизи́ровать

Động từ

  1. Anh hóa, anh hoá.

Chia động từ англизи́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
яанглизи́руюанглизи́рую
тыанглизи́руешьанглизи́руешь
он / она́ / оно́англизи́руетанглизи́рует
мыанглизи́руеманглизи́руем
выанглизи́руетеанглизи́руете
они́англизи́руютанглизи́руют

Quá khứ

Giống đực (он)англизи́ровал
Giống cái (она́)англизи́ровала
Giống trung (оно́)англизи́ровало
Số nhiều (они́)англизи́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)англизи́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)англизи́руйте

Câu hỏi thường gặp

англизировать nghĩa là gì?

англизировать (động từ) nghĩa là anh hóa, anh hoá.

англизировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là англизи́ровать (phiên âm Latinh anglizírovatʹ, IPA [ɐnɡlʲɪˈzʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.