англича́нин
Dấu sắc trên англича́нин chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
англича́нин nghĩa là người anh.
Nghĩa của англича́нин
Danh từ
- Người Anh.
Biến cách của англича́нин (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | англича́нин | англича́не |
| Sinh cách кого? чего? | англича́нина | англича́н |
| Tặng cách кому? чему? | англича́нину | англича́нам |
| Đối cách кого? что? | англича́нина | англича́н |
| Công cụ cách кем? чем? | англича́нином | англича́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | англича́нине | англича́нах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với англича́нин
- Нет, я англичанин. Không phải, tôi là người Anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2819987
- Том - типичный англичанин. Tom là một người Anh điển hình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2983914
- Нет, я англичанка. Không phải, tôi là người Anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2819989
- Англичане наконец отступили. Người Anh cuối cùng cũng rút lui. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6927101
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
англичанин nghĩa là gì?
англичанин (danh từ) nghĩa là người anh.
англичанин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là англича́нин (phiên âm Latinh angličánin, IPA [ɐnɡlʲɪˈt͡ɕænʲɪn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.