TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

англича́нка

giống cáiđộng vật
angličánka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên англича́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

англича́нка nghĩa là người anh.

Nghĩa của англича́нка

Nghĩa lấy theo mục англичанин.

Danh từ

  1. Người Anh.

Biến cách của англича́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?англича́нкаанглича́нки
Sinh cách кого? чего?англича́нкианглича́нок
Tặng cách кому? чему?англича́нкеанглича́нкам
Đối cách кого? что?англича́нкуанглича́нок
Công cụ cách кем? чем?англича́нкойанглича́нками
Giới cách о ком? о чём?англича́нкеанглича́нках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với англича́нка

  • Нет, я англичанка. Không phải, tôi là người Anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2819989

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

англичанка nghĩa là gì?

англичанка (danh từ) nghĩa là người anh.

англичанка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là англича́нка (phiên âm Latinh angličánka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.