TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

антило́па

giống cáiđộng vật
antilópa[ɐnʲtʲɪˈɫopə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên антило́па chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

антило́па nghĩa là con sơn dương.

Nghĩa của антило́па

Danh từ

  1. Con sơn dương (Antilope).

Biến cách của антило́па (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?антило́паантило́пы
Sinh cách кого? чего?антило́пыантило́п
Tặng cách кому? чему?антило́пеантило́пам
Đối cách кого? что?антило́пуантило́п
Công cụ cách кем? чем?антило́пойантило́пами
Giới cách о ком? о чём?антило́пеантило́пах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

антилопа nghĩa là gì?

антилопа (danh từ) nghĩa là con sơn dương.

антилопа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là антило́па (phiên âm Latinh antilópa, IPA [ɐnʲtʲɪˈɫopə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.