антило́па
Dấu sắc trên антило́па chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
антило́па nghĩa là con sơn dương.
Nghĩa của антило́па
Danh từ
- Con sơn dương (Antilope).
Biến cách của антило́па (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | антило́па | антило́пы |
| Sinh cách кого? чего? | антило́пы | антило́п |
| Tặng cách кому? чему? | антило́пе | антило́пам |
| Đối cách кого? что? | антило́пу | антило́п |
| Công cụ cách кем? чем? | антило́пой | антило́пами |
| Giới cách о ком? о чём? | антило́пе | антило́пах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
антилопа nghĩa là gì?
антилопа (danh từ) nghĩa là con sơn dương.
антилопа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là антило́па (phiên âm Latinh antilópa, IPA [ɐnʲtʲɪˈɫopə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.