TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

антипарти́йный

antipartíjnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên антипарти́йный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

антипарти́йный nghĩa là chống đảng, phản đảng.

Nghĩa của антипарти́йный

Tính từ

  1. Chống đảng, phản đảng.

Biến cách của антипарти́йный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchантипарти́йныйантипарти́йноеантипарти́йнаяантипарти́йные
Sinh cáchантипарти́йногоантипарти́йногоантипарти́йнойантипарти́йных
Tặng cáchантипарти́йномуантипарти́йномуантипарти́йнойантипарти́йным
Đối cáchантипарти́йныйантипарти́йноеантипарти́йнуюантипарти́йные
Công cụ cáchантипарти́йнымантипарти́йнымантипарти́йнойантипарти́йными
Giới cáchантипарти́йномантипарти́йномантипарти́йнойантипарти́йных
Dạng ngắnа`нтипарти́ена`нтипарти́йноа`нтипарти́йнаа`нтипарти́йны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

антипартийный nghĩa là gì?

антипартийный (tính từ) nghĩa là chống đảng, phản đảng.

антипартийный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là антипарти́йный (phiên âm Latinh antipartíjnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.