TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

апте́карь

giống đựcđộng vật
aptékarʹ[ɐpˈtʲekərʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên апте́карь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

апте́карь nghĩa là dược sĩ, dược sư, người bán thuốc.

Nghĩa của апте́карь

Danh từ

  1. фармацевт Dược sĩ, dược sư.
  2. продавец Người bán thuốc.

Biến cách của апте́карь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?апте́карьапте́кари
Sinh cách кого? чего?апте́каряапте́карей
Tặng cách кому? чему?апте́карюапте́карям
Đối cách кого? что?апте́каряапте́карей
Công cụ cách кем? чем?апте́каремапте́карями
Giới cách о ком? о чём?апте́кареапте́карях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

аптекарь nghĩa là gì?

аптекарь (danh từ) nghĩa là dược sĩ, dược sư, người bán thuốc.

аптекарь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là апте́карь (phiên âm Latinh aptékarʹ, IPA [ɐpˈtʲekərʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.