TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

апте́чный

aptéčnyj[ɐpˈtʲet͡ɕnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên апте́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

апте́чный nghĩa là hiệu dược phẩm.

Nghĩa của апте́чный

Tính từ

  1. Thuộc về hiệu thuốc, hiệu dược phẩm.

Biến cách của апте́чный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchапте́чныйапте́чноеапте́чнаяапте́чные
Sinh cáchапте́чногоапте́чногоапте́чнойапте́чных
Tặng cáchапте́чномуапте́чномуапте́чнойапте́чным
Đối cáchапте́чный / апте́чногоапте́чноеапте́чнуюапте́чные / апте́чных
Công cụ cáchапте́чнымапте́чнымапте́чнойапте́чными
Giới cáchапте́чномапте́чномапте́чнойапте́чных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

аптечный nghĩa là gì?

аптечный (tính từ) nghĩa là hiệu dược phẩm.

аптечный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là апте́чный (phiên âm Latinh aptéčnyj, IPA [ɐpˈtʲet͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.