TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ара́бский

arábskij[ɐˈrapskʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ара́бский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ара́бский nghĩa là Thuộc về a-rập (A°-rập).

Nghĩa của ара́бский

Tính từ

  1. Thuộc về a-rập (A°-rập).
    • ара́бские стра́ныcác nước A-rập (A°-rập)
    • ара́бские язы́киtiếng A-rập (A°-rập)
    • ара́бские ци́фрыcác chữ số A-rập (A°-rập)

Biến cách của ара́бский theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchара́бскийара́бскоеара́бскаяара́бские
Sinh cáchара́бскогоара́бскогоара́бскойара́бских
Tặng cáchара́бскомуара́бскомуара́бскойара́бским
Đối cáchара́бский / ара́бскогоара́бскоеара́бскуюара́бские / ара́бских
Công cụ cáchара́бскимара́бскимара́бскойара́бскими
Giới cáchара́бскомара́бскомара́бскойара́бских

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu ví dụ với ара́бский

  • Ты преподаёшь арабский язык. Bạn dạy tiếng Ả rập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1199806
  • Вы преподаёте арабский язык. Bạn dạy tiếng Ả rập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13501998
  • Мы учим арабский язык. Tụi tao đang học tiếng Ả Rập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13502000
  • Мы учим арабский. Tụi tao đang học tiếng Ả Rập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #598958
  • Мы изучаем арабский. Tụi tao đang học tiếng Ả Rập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1006975
  • Ты преподаёшь арабский. Bạn dạy tiếng Ả rập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8056902
  • Вы преподаёте арабский. Bạn dạy tiếng Ả rập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13501997

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

арабский nghĩa là gì?

арабский (tính từ) nghĩa là Thuộc về a-rập (A°-rập).

арабский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ара́бский (phiên âm Latinh arábskij, IPA [ɐˈrapskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.