ара́б
giống đựcđộng vật
aráb[ɐˈrap]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ара́б chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ара́б nghĩa là người a-rập.
Nghĩa của ара́б
Danh từ
- Người A-rập (A°-rập).
Biến cách của ара́б (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ара́б | ара́бы |
| Sinh cách кого? чего? | ара́ба | ара́бов |
| Tặng cách кому? чему? | ара́бу | ара́бам |
| Đối cách кого? что? | ара́ба | ара́бов |
| Công cụ cách кем? чем? | ара́бом | ара́бами |
| Giới cách о ком? о чём? | ара́бе | ара́бах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
араб nghĩa là gì?
араб (danh từ) nghĩa là người a-rập.
араб đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ара́б (phiên âm Latinh aráb, IPA [ɐˈrap]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.