TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Атла́нта

Atlánta[ɐtˈɫantə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Атла́нта chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Атла́нта nghĩa là ạt-lan-ta, á lan đại.

Nghĩa của Атла́нта

Danh từ riêng

  1. Ạt-lan-ta, á lan đại.

Biến cách của Атла́нта (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Атла́нта
Sinh cách кого? чего?Атла́нты
Tặng cách кому? чему?Атла́нте
Đối cách кого? что?Атла́нту
Công cụ cách кем? чем?Атла́нтой
Giới cách о ком? о чём?Атла́нте

Câu hỏi thường gặp

Атланта nghĩa là gì?

Атланта (danh từ riêng) nghĩa là ạt-lan-ta, á lan đại.

Атланта đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Атла́нта (phiên âm Latinh Atlánta, IPA [ɐtˈɫantə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.