TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

а́тлас

giống đựcbất động vật
átlas[ˈatɫəs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên а́тлас chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

а́тлас nghĩa là tập bản đồ, át-lát.

Nghĩa của а́тлас

Danh từ

  1. Tập bản đồ, át-lát.

Biến cách của а́тлас (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?а́тласа́тласы
Sinh cách кого? чего?а́тласаа́тласов
Tặng cách кому? чему?а́тласуа́тласам
Đối cách кого? что?а́тласа́тласы
Công cụ cách кем? чем?а́тласома́тласами
Giới cách о ком? о чём?а́тласеа́тласах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

атлас nghĩa là gì?

атлас (danh từ) nghĩa là tập bản đồ, át-lát.

атлас đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là а́тлас (phiên âm Latinh átlas, IPA [ˈatɫəs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.