атле́т
giống đựcđộng vật
atlét[ɐtˈlʲet]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên атле́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
атле́т nghĩa là lực sĩ, võ sĩ.
Nghĩa của атле́т
Danh từ
- Lực sĩ, võ sĩ; (спортмен) nhà thể thao, vận động viên.
Biến cách của атле́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | атле́т | атле́ты |
| Sinh cách кого? чего? | атле́та | атле́тов |
| Tặng cách кому? чему? | атле́ту | атле́там |
| Đối cách кого? что? | атле́та | атле́тов |
| Công cụ cách кем? чем? | атле́том | атле́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | атле́те | атле́тах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
атлет nghĩa là gì?
атлет (danh từ) nghĩa là lực sĩ, võ sĩ.
атлет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là атле́т (phiên âm Latinh atlét, IPA [ɐtˈlʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.