TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

атле́т

giống đựcđộng vật
atlét[ɐtˈlʲet] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên атле́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

атле́т nghĩa là lực sĩ, võ sĩ.

Nghĩa của атле́т

Danh từ

  1. Lực sĩ, võ sĩ; (спортмен) nhà thể thao, vận động viên.

Biến cách của атле́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?атле́татле́ты
Sinh cách кого? чего?атле́таатле́тов
Tặng cách кому? чему?атле́туатле́там
Đối cách кого? что?атле́таатле́тов
Công cụ cách кем? чем?атле́томатле́тами
Giới cách о ком? о чём?атле́театле́тах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

атлет nghĩa là gì?

атлет (danh từ) nghĩa là lực sĩ, võ sĩ.

атлет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là атле́т (phiên âm Latinh atlét, IPA [ɐtˈlʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.