TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аттракцио́н

giống đựcbất động vật
attrakción[ɐtrəkt͡sɨˈon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аттракцио́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аттракцио́н nghĩa là tiết mục biểu diễn.

Nghĩa của аттракцио́н

Danh từ

  1. Tiết mục biểu diễn.

Biến cách của аттракцио́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?аттракцио́наттракцио́ны
Sinh cách кого? чего?аттракцио́нааттракцио́нов
Tặng cách кому? чему?аттракцио́нуаттракцио́нам
Đối cách кого? что?аттракцио́наттракцио́ны
Công cụ cách кем? чем?аттракцио́номаттракцио́нами
Giới cách о ком? о чём?аттракцио́неаттракцио́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

аттракцион nghĩa là gì?

аттракцион (danh từ) nghĩa là tiết mục biểu diễn.

аттракцион đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аттракцио́н (phiên âm Latinh attrakción, IPA [ɐtrəkt͡sɨˈon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.