TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аттестова́ть

hai thể
attestovátʹ[ɐtʲɪstɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аттестова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аттестова́ть nghĩa là phê nhận, nhận xét, phong, phong chức.

Nghĩa của аттестова́ть

Động từ

  1. характеризовать Phê nhận, nhận xét. + đối cách
  2. присваивать звание Phong, phong chức, phong cấp. + đối cách
  3. оценивать знания учащихся Cho điểm. + đối cách

Chia động từ аттестова́ть

NgôiHiện tạiTương lai
яаттесту́юаттесту́ю
тыаттесту́ешьаттесту́ешь
он / она́ / оно́аттесту́етаттесту́ет
мыаттесту́ематтесту́ем
выаттесту́етеаттесту́ете
они́аттесту́ютаттесту́ют

Quá khứ

Giống đực (он)аттестова́л
Giống cái (она́)аттестова́ла
Giống trung (оно́)аттестова́ло
Số nhiều (они́)аттестова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)аттесту́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)аттесту́йте

Họ từ của аттестова́ть

Câu hỏi thường gặp

аттестовать nghĩa là gì?

аттестовать (động từ) nghĩa là phê nhận, nhận xét, phong, phong chức.

аттестовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аттестова́ть (phiên âm Latinh attestovátʹ, IPA [ɐtʲɪstɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.