TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аудие́нция

giống cáibất động vật
audiéncija[ɐʊdʲɪˈɛnt͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аудие́нция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аудие́нция nghĩa là tiếp kiến.

Nghĩa của аудие́нция

Danh từ

  1. [Cuộc, sự] tiếp kiến; (у короля) phiên chầu, đại triều.
    • дать аудие́нцию кому́-л.tiếp kiến ai
    • получи́ть аудие́нцию у кого́-л.được ai tiếp kiến

Biến cách của аудие́нция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?аудие́нцияаудие́нции
Sinh cách кого? чего?аудие́нцииаудие́нций
Tặng cách кому? чему?аудие́нцииаудие́нциям
Đối cách кого? что?аудие́нциюаудие́нции
Công cụ cách кем? чем?аудие́нциейаудие́нциями
Giới cách о ком? о чём?аудие́нцииаудие́нциях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

аудиенция nghĩa là gì?

аудиенция (danh từ) nghĩa là tiếp kiến.

аудиенция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аудие́нция (phiên âm Latinh audiéncija, IPA [ɐʊdʲɪˈɛnt͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.