TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аудито́рия

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
auditórija[ɐʊdʲɪˈtorʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аудито́рия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аудито́рия nghĩa là giảng đường.

Nghĩa của аудито́рия

Danh từ

  1. помещение Giảng đường.
  2. tập hợp слушатели Cử tọa, các thính giả.

Biến cách của аудито́рия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?аудито́рияаудито́рии
Sinh cách кого? чего?аудито́рииаудито́рий
Tặng cách кому? чему?аудито́рииаудито́риям
Đối cách кого? что?аудито́риюаудито́рии
Công cụ cách кем? чем?аудито́риейаудито́риями
Giới cách о ком? о чём?аудито́рииаудито́риях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với аудито́рия

  • Не разговаривайте в аудитории. Không được nói chuyện trong lớp học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2385301
  • Чтобы понять мудрость, надо быть мудрым: для глухой аудитории музыка ничего не значит. Để có thể hiểu được sự khôn ngoan thì cần phải có sự khôn ngoan. Âm nhạc sẽ chẳng còn ý nghĩa gì nếu người nghe là người điếc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2524404

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

аудитория nghĩa là gì?

аудитория (danh từ) nghĩa là giảng đường.

аудитория đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аудито́рия (phiên âm Latinh auditórija, IPA [ɐʊdʲɪˈtorʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.