аудито́рия
Dấu sắc trên аудито́рия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
аудито́рия nghĩa là giảng đường.
Nghĩa của аудито́рия
Danh từ
- помещение Giảng đường.
- tập hợp слушатели Cử tọa, các thính giả.
Biến cách của аудито́рия (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | аудито́рия | аудито́рии |
| Sinh cách кого? чего? | аудито́рии | аудито́рий |
| Tặng cách кому? чему? | аудито́рии | аудито́риям |
| Đối cách кого? что? | аудито́рию | аудито́рии |
| Công cụ cách кем? чем? | аудито́рией | аудито́риями |
| Giới cách о ком? о чём? | аудито́рии | аудито́риях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với аудито́рия
- Не разговаривайте в аудитории. Không được nói chuyện trong lớp học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2385301
- Чтобы понять мудрость, надо быть мудрым: для глухой аудитории музыка ничего не значит. Để có thể hiểu được sự khôn ngoan thì cần phải có sự khôn ngoan. Âm nhạc sẽ chẳng còn ý nghĩa gì nếu người nghe là người điếc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2524404
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
аудитория nghĩa là gì?
аудитория (danh từ) nghĩa là giảng đường.
аудитория đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là аудито́рия (phiên âm Latinh auditórija, IPA [ɐʊdʲɪˈtorʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.