аути́зм
Dấu sắc trên аути́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
аути́зм nghĩa là tự kỉ.
Nghĩa của аути́зм
Danh từ
- Tự kỉ.
Biến cách của аути́зм (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | аути́зм | аути́змы |
| Sinh cách кого? чего? | аути́зма | аути́змов |
| Tặng cách кому? чему? | аути́зму | аути́змам |
| Đối cách кого? что? | аути́зм | аути́змы |
| Công cụ cách кем? чем? | аути́змом | аути́змами |
| Giới cách о ком? о чём? | аути́зме | аути́змах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với аути́зм
- У Тома аутизм. Tom bị tự kỉ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5799355
- У меня аутизм. Tôi bị tự kỉ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5957667
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
аутизм nghĩa là gì?
аутизм (danh từ) nghĩa là tự kỉ.
аутизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là аути́зм (phiên âm Latinh autízm, IPA [ɐʊˈtʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.