TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аути́зм

giống đựcbất động vật
autízm[ɐʊˈtʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аути́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аути́зм nghĩa là tự kỉ.

Nghĩa của аути́зм

Danh từ

  1. Tự kỉ.

Biến cách của аути́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?аути́змаути́змы
Sinh cách кого? чего?аути́змааути́змов
Tặng cách кому? чему?аути́змуаути́змам
Đối cách кого? что?аути́змаути́змы
Công cụ cách кем? чем?аути́змомаути́змами
Giới cách о ком? о чём?аути́змеаути́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với аути́зм

  • У Тома аутизм. Tom bị tự kỉ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5799355
  • У меня аутизм. Tôi bị tự kỉ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5957667

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

аутизм nghĩa là gì?

аутизм (danh từ) nghĩa là tự kỉ.

аутизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аути́зм (phiên âm Latinh autízm, IPA [ɐʊˈtʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.