TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аукцио́н

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
aukción[ɐʊkt͡sɨˈon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аукцио́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аукцио́н nghĩa là cuộc đấu giá, đấu thầu.

Nghĩa của аукцио́н

Danh từ

  1. Cuộc đấu giá, đấu thầu.
    • продава́ть с аукцио́наbán đấu giá

Biến cách của аукцио́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?аукцио́наукцио́ны
Sinh cách кого? чего?аукцио́нааукцио́нов
Tặng cách кому? чему?аукцио́нуаукцио́нам
Đối cách кого? что?аукцио́наукцио́ны
Công cụ cách кем? чем?аукцио́номаукцио́нами
Giới cách о ком? о чём?аукцио́неаукцио́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

аукцион nghĩa là gì?

аукцион (danh từ) nghĩa là cuộc đấu giá, đấu thầu.

аукцион đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аукцио́н (phiên âm Latinh aukción, IPA [ɐʊkt͡sɨˈon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.