аукцио́н
Dấu sắc trên аукцио́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
аукцио́н nghĩa là cuộc đấu giá, đấu thầu.
Nghĩa của аукцио́н
Danh từ
- Cuộc đấu giá, đấu thầu.
- продава́ть с аукцио́наbán đấu giá
Biến cách của аукцио́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | аукцио́н | аукцио́ны |
| Sinh cách кого? чего? | аукцио́на | аукцио́нов |
| Tặng cách кому? чему? | аукцио́ну | аукцио́нам |
| Đối cách кого? что? | аукцио́н | аукцио́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | аукцио́ном | аукцио́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | аукцио́не | аукцио́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
аукцион nghĩa là gì?
аукцион (danh từ) nghĩa là cuộc đấu giá, đấu thầu.
аукцион đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là аукцио́н (phiên âm Latinh aukción, IPA [ɐʊkt͡sɨˈon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.