TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аутса́йдер

giống đựcđộng vật
autsájdɛr[ɐʊt͡sˈsajdɨr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аутса́йдер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аутса́йдер nghĩa là người ngoài.

Nghĩa của аутса́йдер

Danh từ

  1. Người ngoài.

Biến cách của аутса́йдер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?аутса́йдераутса́йдеры
Sinh cách кого? чего?аутса́йдерааутса́йдеров
Tặng cách кому? чему?аутса́йдеруаутса́йдерам
Đối cách кого? что?аутса́йдерааутса́йдеров
Công cụ cách кем? чем?аутса́йдеромаутса́йдерами
Giới cách о ком? о чём?аутса́йдереаутса́йдерах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

аутсайдер nghĩa là gì?

аутсайдер (danh từ) nghĩa là người ngoài.

аутсайдер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аутса́йдер (phiên âm Latinh autsájdɛr, IPA [ɐʊt͡sˈsajdɨr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.