TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

а́уч

áuč[ˈaʊt͡ɕ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên а́уч chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

а́уч nghĩa là úi da, ai da.

Nghĩa của а́уч

Thán từ

  1. Úi da, ai da, ui da, đau.

Câu hỏi thường gặp

ауч nghĩa là gì?

ауч (thán từ) nghĩa là úi da, ai da.

ауч đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là а́уч (phiên âm Latinh áuč, IPA [ˈaʊt͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.