TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

афа́зия

giống cáibất động vật
afázija[ɐˈfazʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên афа́зия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

афа́зия nghĩa là á khẩu.

Nghĩa của афа́зия

Danh từ

  1. Á khẩu.

Biến cách của афа́зия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?афа́зияафа́зии
Sinh cách кого? чего?афа́зииафа́зий
Tặng cách кому? чему?афа́зииафа́зиям
Đối cách кого? что?афа́зиюафа́зии
Công cụ cách кем? чем?афа́зиейафа́зиями
Giới cách о ком? о чём?афа́зииафа́зиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

афазия nghĩa là gì?

афазия (danh từ) nghĩa là á khẩu.

афазия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là афа́зия (phiên âm Latinh afázija, IPA [ɐˈfazʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.